Thiết bị thi công

DANH MỤC THIẾT BỊ

1. Máy làm đất

2. Máy lu đầm

3. Máy cẩu

4. Phương tiện vận tải

5. Máy thi công bê tông, vữa

6. Máy cắt, uốn thép

7. Giàn giáo thi công

8. Thiết bị kiểm tra, thử nghiệm

9. Các thiết bị máy móc khác



 

TT

TÊN MÁY MÓC THIẾT BỊ

SỐ LƯỢNG

NƯỚC SẢN XUẤT

SỐ THIẾT BỊ

TỪNG LOẠI

CÔNG SUẤT

HOẶC

SỐ HIỆU

SỞ HỮU

THUÊ NGOÀI

 I.   

MÁY LÀM ĐẤT

 

 

 

 

 

1

Máy xúc đào KOBELCO

03

Nhật

03

0

0,45 m3

2

Máy xúc đào HITACHI EX300-5

03

Nhật

03

0

1,2 m3

3

Máy đào đất KOMASU PC 200 – 6Z

02

Nhật

02

0

1,4 m3

4

Máy ủi KOMATSU D60P – 7

05

Nhật

05

0

160/1850

 (PS/rpm)



Quay lại danh mục

 II. 

MÁY LU ĐẦM

 

 

 

 

 

1

Máy lu rung SaKai - SV91D

03

Nhật

03

0

12,5¸25 tấn

2

Máy đầm đất TV72 DK40

01

Nhật

01

0

 

3

Máy đầm đất TV52 HD

01

Nhật

01

0

 

4

Máy đầm đất MT55 Misaka

04

Nhật

04

0

1,5 Kw

5

Máy đầm dùi

200

Nhật

200

0

1,5 Kw

6

Máy đầm bàn

100

VN

100

0

2,2 Kw


Quay lại danh mục

III. 

MÁY CẨU

 

 

 

 

 

1

Cẩu tháp Zoomlion TC 5013B

01

TQ

01

0

1,3t÷6tấn; 50m

2

Cẩu tháp Zoomlion TC 7030B-12

01

TQ

01

0

3t÷12tấn; 70m

3

Cẩu tháp Potain MC80

01

Pháp

01

0

1,25t ÷5tấn; 50m

4

Cẩu tháp SMC C6024

02

TQ

02

0

2t ÷10tấn; 60m

5

Cẩu tháp SMC C7030

02

TQ

02

0

3t÷12 tấn; 70m

6

Cẩu tự hành 3,5 tấn

01

Hàn Quốc

01

0

Thùng 5,25m, tảI trọng thùng 3,5 tấn

7

Máy vận thăng lồng đơn SCD200A

02

VN

02

0

75 ¸150 m

1 tấn

8

Máy vận thăng lồng VTL200

02

VN

02

0

22W100m, tải trọng 2 tấn

9

Máy vận thăng lồng đơn Việt Pháp

03

VN

03

0

1 tấn

10

Máy vận thăng lồng  đôi Zeno

02

Hàn Quốc

02

0

2 tấn, 250m

11

Máy vận thăng lồng đơn Zeno

01

Hàn Quốc

01

0

2 tấn, 250m


Quay lại danh mục

    IV.  

PHƯƠNG TIỆN VẬN TẢI

 

 

 

 

 

1

Container

05

Nhật

05

0

6m3

2

Container (Loại 40 feet)

03

VN

03

0

 


Quay lại danh mục

    V.   

MÁY THI CÔNG BÊ TÔNG, VỮA

 

 

 

 

 

1

Máy trộn bê tông 350L

20

TQ

20

0

12 m3/h

2

Máy trộn CB - 250

10

VN

10

0

 

3

Máy trộn JK 200 (Điện)

10

Italia

10

0

 

4

Máy trộn JCC 350

05

VN

05

0

 

5

Máy trộn vữa

20

VN

20

0

160 lít/mẻ

6

Máy xoa bê tông

30

Nhật

30

0

 


Quay lại danh mục

 VI.  

MÁY CẮT, UỐN THÉP

 

 

 

 

 

1

Máy cắt sắt

20

TQ

20

0

 

2

Máy uốn sắt

20

TQ

20

0

 

3

Máy tời sắt

20

TQ

20

0

 

4

Máy phát hàn

60

VN

60

0

280 A

5

Máy phát hàn

20

VN

20

0

380 V

6

Máy hàn điện BW 11 AT CT

40

Nhật

40

0

15 KW


Quay lại danh mục

VII

GIÀN GIÁO THI CÔNG

 

 

 

 

 

A

Hệ giáo đĩa thi công được 15.000m2  sàn

 

 

 

 

 

1

Cây chống 3m

1.600

Saki

1.600

0

 

2

Cây chống 2,5m

7.500

Saki

7.500

0

 

3

Cây chống 1,5m

3.200

Saki

3.200

0

 

4

Cây chống 1m

4.000

Saki

4.000

0

 

5

Giằng dài

36.000

Saki

36.000

0

 

6

Giằng ngắn

8.000

Saki

8.000

0

 

7

Consol

1.500

Saki

1.500

0

 

8

Chống đà

2000

Saki

2000

0

 

B

Hệ giáo nêm thi công được 8000m2 sàn 

 

 

 

 

 

1

Cây chống 2,7m

5.000

Saki

5.000

0

 

2

Giằng dài

18.000

Saki

18.000

0

 

3

Giằng ngắn

4.000

Saki

4.000

0

 

4

Chống đà

3.500

Saki

3.500

0

 

5

Consol

800

Saki

800

0

 

C

GIÀN GIÁO TRUYỀN THỐNG

 

 

 

 

 

1

Giàn giáo chịu lực PAL (khung)

45.000

VN

45.000

0

 

2

Giáo hoàn thiện (khung)

20.000

VN

20.000

0

 

3

Cây chống đơn

4.000

VN

4.000

0

 

4

Tuýp D48 (m)

300.000

VN

300.000

0

 

5

Xà gồ thép 50X100 (m)

60.000

VN

60.000

0

 

6

Cốp pha thép (m2)

70.000

VN

70.000

0

 

7

Sàn treo ZLP800

10 bộ

TQ

10 bộ

0

 

8

Thép hộp 50 x 50

200.000md

VN

200.000md

0

 

             

Quay lại danh mục

VIII

THIẾT BỊ KIỂM TRA, THỬ NGHIỆM

 

 

 

 

 

1

Máy toàn đạc điện tử Leica TCR 702

01

Thụy Sỹ

01

0

 

2

Máy toàn đạc Topcon GTS - 235N

01

Nhật

01

0

 

3

Máy thủy bình

05

Đức

05

0

 

4

Máy kinh vĩ

09

Đức

09

0

 

5

Máy kinh vĩ

01

Nhật

01

0

3T5K

6

Máy thuỷ chuẩn SOKHIA

01

Nhật

01

0

C30


Quay lại danh mục

IX

CÁC THIẾT BỊ MÁY MÓC KHÁC

 

 

 

 

 

1

Máy phát điện ONIS VISA - JD100

03

Italia

03

0

100 KVA

2

Máy phát điện loại nhỏ

20

Nhật

20

0

4 KVA

3

Máy phát điện hàn 200A

20

Nhật

20

0

200A

4

Máy nén khí

20

TQ

20

0

 

5

Máy cắt đường asphalt, bê tông

20

Nhật

20

0

 

6

Máy khoan bê tông BOSCH

89

Nhật

89

0

 

7

Máy khoan bê tông MAKITA

40

Nhật

40

0

 

8

Máy đục bê tông MAKITA

50

Nhật

50

0

 

9

Máy đục bê tông HM 0810

15

Nhật

15

0

 

10

Máy mài BOSCH

80

Nhật

80

0

1,2 Kw

11

Máy cắt gạch MAKITA

85

Nhật

85

0

 

12

Máy cắt đá MAKITA

45

Nhật

45

0

 

13

Máy cắt  gạch

20

Nhật

20

0

1,2 Kw

14

Máy cắt ống

15

VN

15

0

 

15

Máy liên hợp cắt ren ông nước

15

Nhật

15

0

2,5 Kw

16

Máy cưa gỗ

12

TQ

12

0

 

17

Máy bơm thử áp

45

Nhật

45

0

 

18

Máy bơm CP305

20

Đài loan

20

0

 

19

Máy bơm

10

Nga

10

0

60 m3/h

20

Máy bơm

10

Nhật

10

0

120 m3/h; 380V

21

Máy bơm Gold Star

30

HQ

30

0

5 ¸10 m3/h

22

Máy bơm tự động

20

Italia

20

0

 

23

Máy bơm nước

30

Italia

30

0

 

24

Máy bơm bùn

20

Nhật

20

0

9KW

 

Thêm bình luận


Mã bảo mật
Làm mới

Tin bài khác Năng lực

Đối tác của Vinaconex 6